TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

massive

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæs.ɪv/ US/ˈmæs.ɪv/ giọng máy của trình duyệt

massive nghĩa là to lớn, đồ sộ, thô.

Nghĩa của massive

Tính từ

  1. To lớn, đồ sộ; chắc nặng
    • a massive pillarmột cái cột đồ sộ
  2. Thô
    • massive featuresnhững nét thô
  3. Rắn, đặc, nguyên khối.
  4. Ồ ạt
    • a massive attackcuộc tấn công ồ ạt

Dạng từ của massive

So sánh hơnmore massive
So sánh nhấtmost massive
Số nhiềumassives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với massive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của massive

Câu hỏi thường gặp

massive nghĩa là gì?

massive (tính từ) nghĩa là to lớn, đồ sộ, thô.

massive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massive: giọng Anh (UK) /ˈmæs.ɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.ɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.