massive
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæs.ɪv/
US/ˈmæs.ɪv/
giọng máy của trình duyệt
massive nghĩa là to lớn, đồ sộ, thô.
Nghĩa của massive
Tính từ
- To lớn, đồ sộ; chắc nặng
- a massive pillarmột cái cột đồ sộ
- Thô
- massive featuresnhững nét thô
- Rắn, đặc, nguyên khối.
- Ồ ạt
- a massive attackcuộc tấn công ồ ạt
Dạng từ của massive
| So sánh hơn | more massive |
| So sánh nhất | most massive |
| Số nhiều | massives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với massive
Đồng nghĩa
bulkyheavyheftysubstantialweightyconsequentialmeaningfuloverwhelmingsignificantcolossalenormousgargantuangiantgiganticgreat
Trái nghĩa
Họ từ của massive
Câu hỏi thường gặp
massive nghĩa là gì?
massive (tính từ) nghĩa là to lớn, đồ sộ, thô.
massive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massive: giọng Anh (UK) /ˈmæs.ɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈmæs.ɪv/.