Ổ đỡ tiếng Anh là gì?
"ổ đỡ" trong tiếng Anh là bearing (danh từ), pillow-block (danh từ), plummer-block (danh từ).
bearing Danh từ
UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/
Nghĩa: ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục
pillow-block Danh từ
US/ˈpɪ.ˌloʊ.ˈblɑːk/
Nghĩa: Ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa.
plummer-block Danh từ
Nghĩa: Ổ đỡ, ổ tì.
Câu hỏi thường gặp
Ổ đỡ tiếng Anh là gì?
"ổ đỡ" trong tiếng Anh là bearing (danh từ), pillow-block (danh từ), plummer-block (danh từ).