TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ổ đỡ tiếng Anh là gì?

"ổ đỡ" trong tiếng Anh là bearing (danh từ), pillow-block (danh từ), plummer-block (danh từ).

bearing Danh từ

UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/

Nghĩa: ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục

Xem đầy đủ từ "bearing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pillow-block Danh từ

US/ˈpɪ.ˌloʊ.ˈblɑːk/

Nghĩa: Ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa.

Xem đầy đủ từ "pillow-block": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plummer-block Danh từ

Nghĩa: Ổ đỡ, ổ tì.

Xem đầy đủ từ "plummer-block": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ổ đỡ tiếng Anh là gì?

"ổ đỡ" trong tiếng Anh là bearing (danh từ), pillow-block (danh từ), plummer-block (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.