TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ở bên kia tiếng Anh là gì?

"ở bên kia" trong tiếng Anh là beyond (giới từ), across (giới từ).

beyond Giới từ

UK/bɪˈjɒnd/US/biˈ(j)ɑnd/

Nghĩa: Ở bên kia.

  • the sea is beyond the hillbiển ở bên kia đồi

Xem đầy đủ từ "beyond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

across Giới từ

UK/əˈkɹɒs/US/əˈkɹɔs/

Nghĩa: Ở bên kia, ở phía bên kia.

  • the hotel is across the riverkhách sạn ở bên kia sông

Xem đầy đủ từ "across": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ở bên kia tiếng Anh là gì?

"ở bên kia" trong tiếng Anh là beyond (giới từ), across (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.