Ở bên kia tiếng Anh là gì?
"ở bên kia" trong tiếng Anh là beyond (giới từ), across (giới từ).
beyond Giới từ
UK/bɪˈjɒnd/US/biˈ(j)ɑnd/
Nghĩa: Ở bên kia.
- the sea is beyond the hillbiển ở bên kia đồi
across Giới từ
UK/əˈkɹɒs/US/əˈkɹɔs/
Nghĩa: Ở bên kia, ở phía bên kia.
- the hotel is across the riverkhách sạn ở bên kia sông
Câu hỏi thường gặp
Ở bên kia tiếng Anh là gì?
"ở bên kia" trong tiếng Anh là beyond (giới từ), across (giới từ).