Ở phía ngoài tiếng Anh là gì?
"ở phía ngoài" trong tiếng Anh là outside (phó từ), outer (tính từ).
outside Phó từ
UK/aʊtˈsaɪd/US/aʊtˈsaɪd/
Nghĩa: Ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi.
- put these flowers outsidehây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)
outer Tính từ
UK/ˈaʊtə/US/ˈaʊtɚ/
Nghĩa: Ở phía ngoài, ở xa hơn.
- the outer spacevũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí
- the outer worldthế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài
Câu hỏi thường gặp
Ở phía ngoài tiếng Anh là gì?
"ở phía ngoài" trong tiếng Anh là outside (phó từ), outer (tính từ).