TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ai đó tiếng Anh là gì?

"ai đó" trong tiếng Anh là someone (đại từ), somebody (đại từ), sb (viết tắt).

someone Đại từ

UK/ˈsʌmwʌn/US/ˈsʌmwʌn/

Nghĩa: ai đó

  • I heard someone on the street calling me.Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.
  • Someone pocketed my wallet on the train.Ai đó đã móc ví của tôi.

Xem đầy đủ từ "someone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

somebody Đại từ

UK/ˈsʌmˌbɒdi/US/ˈsʌmˌbədi/

Nghĩa: ai đó

  • Somebody is or was here.Có ai đó đang hoặc đã ở đây.
  • I want somebody to love.Tôi muốn yêu ai đó.

Xem đầy đủ từ "somebody": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sb Viết tắt

Nghĩa: Người nào đó, ai đó.

Xem đầy đủ từ "sb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ai đó tiếng Anh là gì?

"ai đó" trong tiếng Anh là someone (đại từ), somebody (đại từ), sb (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.