TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

someone

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsʌmwʌn/ US/ˈsʌmwʌn/ giọng máy của trình duyệt

someone nghĩa là một người nào đó, ai đó.

Nghĩa của someone

Đại từ

  1. Một người nào đó, có người ((cũng) somebody).

Dạng từ của someone

Số nhiềusomeones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với someone

Đồng nghĩa

Họ từ của someone

Cụm từ, thành ngữ với someone

  • someone else — Ai khác.
  • someone is the devil — Người (điều) phiền toái.

Câu ví dụ với someone

  • It is rude to stare at someone. Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.
  • Would someone tell me what's going on? Ai đó có thể nói cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra không?
  • I need someone who can speak French. Tôi cần ai đó nói được tiếng Pháp.
  • Can someone please explain it to me? Ai đó có thể vui lòng giải thích nó cho tôi không?
  • Someone pocketed my wallet on the train. Ai đó đã móc ví của tôi.
  • Did you see someone at that place? Bạn có thấy ai ở chỗ đó không?
  • Hold on, someone is knocking at my door. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
  • I heard someone on the street calling me. Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

someone nghĩa là gì?

someone (đại từ) nghĩa là một người nào đó, ai đó.

someone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của someone: giọng Anh (UK) /ˈsʌmwʌn/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌmwʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.