TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

An sinh xã hội tiếng Anh là gì?

"an sinh xã hội" trong tiếng Anh là social security (danh từ), welfare.

social security Danh từ

Nghĩa: An sinh xã hội; phúc lợi xã hội (tiền của nhà nước trả cho người thất nghiệp, người đau ốm).

Xem đầy đủ từ "social security": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

welfare

UK/ˈwɛlˌfɛə/US/ˈwɛlˌfɛɚ/

Xem đầy đủ từ "welfare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

An sinh xã hội tiếng Anh là gì?

"an sinh xã hội" trong tiếng Anh là social security (danh từ), welfare.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.