welfare
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɛlˌfɛə/
US/ˈwɛlˌfɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
welfare nghĩa là hạnh phúc, phúc lợi, sự bảo vệ, sự chăm sóc.
Nghĩa của welfare
Danh từ
- Hạnh phúc; phúc lợi.
- to work for the welfare of the nationlàm việc cho hạnh phúc của dân tộc
- public welfarephúc lợi công cộng
- welfare workcông tác cải thiện đời sống (công nhân viên chức...)
- Y học Sự bảo vệ, sự chăm sóc.
- child welfare centrecơ quan bảo vệ thiếu nhi
- infant welfare centrephòng khám sức khoẻ nhi đồng
Dạng từ của welfare
| Số nhiều | welfares |
| Ngôi thứ ba số ít | welfares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | welfaring |
| Quá khứ phân từ | welfared |
| Quá khứ | welfared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với welfare
Đồng nghĩa
Họ từ của welfare
Cụm từ, thành ngữ với welfare
- welfare capitalism — Chủ nghĩa tư bản phúc lợi.
- welfare state — Nhà nước phúc lợi.
Câu hỏi thường gặp
welfare nghĩa là gì?
welfare (danh từ) nghĩa là hạnh phúc, phúc lợi, sự bảo vệ, sự chăm sóc.
welfare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của welfare: giọng Anh (UK) /ˈwɛlˌfɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛlˌfɛɚ/.