Anh nuôi tiếng Anh là gì?
"anh nuôi" trong tiếng Anh là cook (danh từ), foster-brother (danh từ), doctor (danh từ).
cook Danh từ
UK/kʊk/US/kʊk/
Nghĩa: Đầu bếp, cấp dưỡng, anh nuôi.
foster-brother Danh từ
US/ˈfɔs.tɜː.ˈbrə.ðɜː/
Nghĩa: Anh nuôi, em nuôi.
doctor Danh từ
UK/ˈdɒktə(ɹ)/US/ˈdɑktɚ/
Nghĩa: (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu).
Câu hỏi thường gặp
Anh nuôi tiếng Anh là gì?
"anh nuôi" trong tiếng Anh là cook (danh từ), foster-brother (danh từ), doctor (danh từ).