TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Anh nuôi tiếng Anh là gì?

"anh nuôi" trong tiếng Anh là cook (danh từ), foster-brother (danh từ), doctor (danh từ).

cook Danh từ

UK/kʊk/US/kʊk/

Nghĩa: Đầu bếp, cấp dưỡng, anh nuôi.

Xem đầy đủ từ "cook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foster-brother Danh từ

US/ˈfɔs.tɜː.ˈbrə.ðɜː/

Nghĩa: Anh nuôi, em nuôi.

Xem đầy đủ từ "foster-brother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doctor Danh từ

UK/ˈdɒktə(ɹ)/US/ˈdɑktɚ/

Nghĩa: (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu).

Xem đầy đủ từ "doctor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Anh nuôi tiếng Anh là gì?

"anh nuôi" trong tiếng Anh là cook (danh từ), foster-brother (danh từ), doctor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.