Anh trai tiếng Anh là gì?
"anh trai" trong tiếng Anh là older brother (danh từ), onii-chan (danh từ), you.
older brother Danh từ
Nghĩa: anh, anh trai
- Hai's older brother has a pho restaurant in Dan Phuong.Anh trai của Hai có mở một tiệm phở ở Đan Phượng.
- I had a fight with my older brother yesterday.Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.
onii-chan Danh từ
Nghĩa: Anh trai.
you
UK/ju/US/jə/
Câu hỏi thường gặp
Anh trai tiếng Anh là gì?
"anh trai" trong tiếng Anh là older brother (danh từ), onii-chan (danh từ), you.