TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Anh trai tiếng Anh là gì?

"anh trai" trong tiếng Anh là older brother (danh từ), onii-chan (danh từ), you.

older brother Danh từ

Nghĩa: anh, anh trai

  • Hai's older brother has a pho restaurant in Dan Phuong.Anh trai của Hai có mở một tiệm phở ở Đan Phượng.
  • I had a fight with my older brother yesterday.Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.

Xem đầy đủ từ "older brother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

onii-chan Danh từ

Nghĩa: Anh trai.

Xem đầy đủ từ "onii-chan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

you

UK/ju/US/jə/

Xem đầy đủ từ "you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Anh trai tiếng Anh là gì?

"anh trai" trong tiếng Anh là older brother (danh từ), onii-chan (danh từ), you.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.