TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

you

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ju/ US/jə/ giọng máy của trình duyệt

you nghĩa là anh, chị, ai, người ta.

Nghĩa của you

Đại từ

  1. Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
    • You all know that...Tất cả các anh đều biết rằng
    • He spoke of you.Hắn ta nói về anh
    • if I were younếu tôi là anh
    • You there: what is your name?Anh kia, tên anh là gì?
  2. Ai, người ta.
    • You never can tell.Ai biết đâu được?

Hạn định từ

  1. Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
  2. Được sử dụng trước tính ngữ để nhấn mạnh.
    • You idiot!Mày ngu quá!

Dạng từ của you

Ngôi thứ ba số ítyous
Hiện tại phân từ (-ing)youing
Quá khứ phân từyoued
Quá khứyoued
Số nhiềuyous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với you

Đồng nghĩa

Họ từ của you

Cụm từ, thành ngữ với you

  • you are telling me — (Từ lóng) Thôi tôi đã biết thừa rồi.
  • you are welcome — (Mỹ, thông tục) Không dám, không có sao, có gì đâu, không có chi (nói để đáp lại lời cám ơn).
  • you bet — Anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn.
  • you can whistle for it — Thôi không mong gì được đâu.
  • you cannot get blood stone — Không thể nào làm mủi lòng kẻ nhẫn tâm được.
  • you know — Ờ, ừm, ờm.
  • you lucky rascal! — Chà, cậu thật số đỏ.
  • you may well say so — Điều anh nói hoàn toàn có căn cứ.
  • you silly sod — Đồ trâng tráo!
  • you will hear of this! — Rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!

Câu ví dụ với you

  • How many close friends do you have? Bạn có bao nhiêu bạn thân?
  • I won't ask you anything else today. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay
  • You wanted to tell me about freedom? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
  • You can probably guess what happens though. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
  • What do you think I've been doing? Bạn nghĩ tôi đang làm gì
  • Everyone wants to meet you. You're famous! Mọi người muốn gặp bạn. bạn nổi tiếng!
  • What do you mean you don't know?! Ý cậu là cậu không biết hả?!
  • How do you say that in Italian? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ you

{{etym-from | lang = enm | term = you | 2 term = yow | 3 term = ȝow | 3 from = {{etym-from | type = mục tiêu cách của | term = ye | from = {{etym-from | lang = ang | term = eow | lterm = ēow | 2 term = iow | 2 lterm = īow | 2 meaning = vị cách của ġē | 2 from = }} }} }} Cùng nguồn gốc với jo (“anh, chị...”), jo (“anh, chị...”), jou và u (“anh, chị...”), eu và iu (“anh, chị...”, đại từ tân ngữ), vōs (“anh, chị...”), và vō (“anh, chị...”).

Câu hỏi thường gặp

you nghĩa là gì?

you (đại từ, hạn định từ) nghĩa là anh, chị, ai, người ta.

you phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của you: giọng Anh (UK) /ju/, giọng Mỹ (US) /jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.