Ao nuôi cá tiếng Anh là gì?
"ao nuôi cá" trong tiếng Anh là crawl (danh từ), nurse-pond (danh từ), nursery (danh từ).
crawl Danh từ
UK/kɹɔːl/US/kɹɔl/
Nghĩa: Ao nuôi cá.
nurse-pond Danh từ
US/ˈnɜːs.ˈpɑːnd/
Nghĩa: Ao nuôi cá.
nursery Danh từ
UK/ˈnɜːsəɹi/US/ˈnɝsəɹi/
Nghĩa: Ao nuôi cá.
Câu hỏi thường gặp
Ao nuôi cá tiếng Anh là gì?
"ao nuôi cá" trong tiếng Anh là crawl (danh từ), nurse-pond (danh từ), nursery (danh từ).