TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ao nuôi cá tiếng Anh là gì?

"ao nuôi cá" trong tiếng Anh là crawl (danh từ), nurse-pond (danh từ), nursery (danh từ).

crawl Danh từ

UK/kɹɔːl/US/kɹɔl/

Nghĩa: Ao nuôi cá.

Xem đầy đủ từ "crawl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nurse-pond Danh từ

US/ˈnɜːs.ˈpɑːnd/

Nghĩa: Ao nuôi cá.

Xem đầy đủ từ "nurse-pond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nursery Danh từ

UK/ˈnɜːsəɹi/US/ˈnɝsəɹi/

Nghĩa: Ao nuôi cá.

Xem đầy đủ từ "nursery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ao nuôi cá tiếng Anh là gì?

"ao nuôi cá" trong tiếng Anh là crawl (danh từ), nurse-pond (danh từ), nursery (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.