Bà ấy tiếng Anh là gì?
"bà ấy" trong tiếng Anh là she (đại từ), her (danh từ), stick-in-the-mud (danh từ).
she Đại từ
UK/ʃiː/US/ʃi/
Nghĩa: Nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
- She bought a book at the shop.Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.
- she sings beautifullychị ấy hát hay
her Danh từ
UK/hɜː/US/hɝ/
Nghĩa: Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
- give it herđưa cái đó cho cô ấy
- was that her?có phải cô ta đó không?
stick-in-the-mud Danh từ
UK/ˈstɪk.ɪn.ðəˌmʌd/US/ˈstɪk.ɪn.ðəˌmʌd/
Nghĩa: Ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì.
Câu hỏi thường gặp
Bà ấy tiếng Anh là gì?
"bà ấy" trong tiếng Anh là she (đại từ), her (danh từ), stick-in-the-mud (danh từ).