Bà con thân thuộc tiếng Anh là gì?
"bà con thân thuộc" trong tiếng Anh là relative (danh từ), relatedness (danh từ), friend (danh từ).
relative Danh từ
UK/ˈɹɛl.ə.tɪv/US/ˈɹɛl.ə.tɪv/ giọng người thật
Nghĩa: Bà con thân thuộc, người có họ.
- a remote relativengười bà con xa, người có họ xa
relatedness Danh từ
US/rɪ.ˈleɪ.təd.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự có họ hàng, bà con thân thuộc.
friend Danh từ
UK/fɹɛnd/US/fɹɛnd/ giọng người thật
Nghĩa: Bà con thân thuộc.
Câu hỏi thường gặp
Bà con thân thuộc tiếng Anh là gì?
"bà con thân thuộc" trong tiếng Anh là relative (danh từ), relatedness (danh từ), friend (danh từ).