TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà con thân thuộc tiếng Anh là gì?

"bà con thân thuộc" trong tiếng Anh là relative (danh từ), relatedness (danh từ), friend (danh từ).

relative Danh từ

UK/ˈɹɛl.ə.tɪv/US/ˈɹɛl.ə.tɪv/ giọng người thật

Nghĩa: Bà con thân thuộc, người có họ.

  • a remote relativengười bà con xa, người có họ xa

Xem đầy đủ từ "relative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relatedness Danh từ

US/rɪ.ˈleɪ.təd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự có họ hàng, bà con thân thuộc.

Xem đầy đủ từ "relatedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

friend Danh từ

UK/fɹɛnd/US/fɹɛnd/ giọng người thật

Nghĩa: Bà con thân thuộc.

Xem đầy đủ từ "friend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà con thân thuộc tiếng Anh là gì?

"bà con thân thuộc" trong tiếng Anh là relative (danh từ), relatedness (danh từ), friend (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "relative": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "friend": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.