TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relative

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛl.ə.tɪv/ US/ˈɹɛl.ə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

relative nghĩa là có liên quan, cân xứng với, cân đối với, bà con thân thuộc.

Nghĩa của relative

Tính từ

  1. Có liên quan.
    • relative evidencebằng chứng liên quan
    • to give facts relative to the matterđưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề
  2. Cân xứng với, cân đối với, tuỳ theo.
    • supply is relative to demandsố cung cân xứng với số cầu
    • beauty is relative to the beholder's eyesvẻ đẹp là tuỳ theo ở mắt của người nhìn
  3. Ngôn ngữ học Quan hệ.
    • relative pronounđại từ quan hệ
  4. Tương đối.

Danh từ

  1. Bà con thân thuộc, người có họ.
    • a remote relativengười bà con xa, người có họ xa
  2. Ngôn ngữ học Đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun).

Dạng từ của relative

Số nhiềurelatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relative

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của relative

Cụm từ, thành ngữ với relative

  • relative deprivation — Cảm giác bị tước đoạt.
  • relative income hypothesis — Giả thuyết về thu nhập tương đối.
  • relative price — Giá tương đối.
  • relative pronoun — Đại từ quan hệ.

Câu ví dụ với relative

  • A close neighbor is better than a distant relative. Bán anh em xa mua láng giềng gần.
  • It turned out that Tom Jackson is my relative. Hoá ra Tom Jackson là họ hàng với tôi.
  • She is my relative. Cô ấy là họ hàng của tôi.
  • One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
  • I have a new relative: my sister got married, so now I have a brother-in-law. Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi kết hôn, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.
  • He lived with his relatives in Kabylie. Anh ấy đã sống với họ hàng của mình ở Kabylie.
  • Do we have any relatives who live abroad? Chúng ta có họ hàng ở nước ngoài không?
  • We're relatives. Chúng ta là họ hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

relative nghĩa là gì?

relative (tính từ, danh từ) nghĩa là có liên quan, cân xứng với, cân đối với, bà con thân thuộc.

relative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relative: giọng Anh (UK) /ˈɹɛl.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛl.ə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.