TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà nội trợ tiếng Anh là gì?

"bà nội trợ" trong tiếng Anh là housewife (danh từ), hausfrau (danh từ).

housewife Danh từ

UK/ˈhaʊs.waɪf/US/ˈhaʊs.waɪf/

Nghĩa: Bà chủ nhà; bà nội trợ.

Xem đầy đủ từ "housewife": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hausfrau Danh từ

US/ˈhɑʊs.ˌfrɑʊ/

Nghĩa: Bà nội trợ (Đức).

Xem đầy đủ từ "hausfrau": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà nội trợ tiếng Anh là gì?

"bà nội trợ" trong tiếng Anh là housewife (danh từ), hausfrau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.