TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà xơ tiếng Anh là gì?

"bà xơ" trong tiếng Anh là nun (danh từ), sr (viết tắt).

nun Danh từ

UK/nʌn/US/nʌn/

Nghĩa: Bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô.

Xem đầy đủ từ "nun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sr Viết tắt

Nghĩa: Bà xơ; nữ tu sự; ni cô (Sister).

Xem đầy đủ từ "sr": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà xơ tiếng Anh là gì?

"bà xơ" trong tiếng Anh là nun (danh từ), sr (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.