Bài hát lại tiếng Anh là gì?
"bài hát lại" trong tiếng Anh là encore (danh từ), cover (danh từ).
encore Danh từ
UK/ˈɒŋkɔː/US/ˈɑnkoɹ/
Nghĩa: Bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem).
cover Danh từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Bài hát lại (bởi ca sĩ khác).
Câu hỏi thường gặp
Bài hát lại tiếng Anh là gì?
"bài hát lại" trong tiếng Anh là encore (danh từ), cover (danh từ).