TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bài làm tiếng Anh là gì?

"bài làm" trong tiếng Anh là task (danh từ), exercise.

task Danh từ

UK/tɑːsk/US/tæsk/

Nghĩa: Bài làm, bài tập.

  • give the boys a task to dohãy ra bài tập cho các học sinh làm

Xem đầy đủ từ "task": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exercise

UK/ˈɛk.sə.saɪz/US/ˈɛk.sɚ.saɪz/

Xem đầy đủ từ "exercise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bài làm tiếng Anh là gì?

"bài làm" trong tiếng Anh là task (danh từ), exercise.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.