Bàn chân trước tiếng Anh là gì?
"bàn chân trước" trong tiếng Anh là hand (danh từ), forefoot (danh từ).
hand Danh từ
UK/hænd/US/hænd/
Nghĩa: Tay, bàn tay (người); bàn chân trước (loài vật bốn chân).
- hand in handtay nắm tay
- to shake handsbắt tay
forefoot Danh từ
Nghĩa: Bàn chân trước (thú vật).
Câu hỏi thường gặp
Bàn chân trước tiếng Anh là gì?
"bàn chân trước" trong tiếng Anh là hand (danh từ), forefoot (danh từ).