TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bá vương tiếng Anh là gì?

"bá vương" trong tiếng Anh là despot (danh từ), pen-dragon (danh từ), overlord.

despot Danh từ

UK/ˈdɛs.pɒt/US/ˈdɛs.pət/

Nghĩa: bạo quân, bá vương

Xem đầy đủ từ "despot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pen-dragon Danh từ

US/ˈpɛn.ˈdræ.ɡən/

Nghĩa: Bá vương; thủ lĩnh.

Xem đầy đủ từ "pen-dragon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overlord

UK/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/US/ˈəʊvə(ɹ)lɔː(ɹ)d/

Xem đầy đủ từ "overlord": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bá vương tiếng Anh là gì?

"bá vương" trong tiếng Anh là despot (danh từ), pen-dragon (danh từ), overlord.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.