TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bác ái tiếng Anh là gì?

"bác ái" trong tiếng Anh là philanthropically (phó từ), compassionate, humane.

philanthropically Phó từ

US/ˌfɪ.lən.ˈθrɑː.pɪ.kəl.li/

Nghĩa: Thương người, nhân từ, bác ái.

Xem đầy đủ từ "philanthropically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compassionate

UK/kəmˈpæʃənət/

Xem đầy đủ từ "compassionate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

humane

UK/hjuːˈmeɪn/US/hjuˈmeɪn/

Xem đầy đủ từ "humane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

altruistic

UK/ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/US/ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/

Xem đầy đủ từ "altruistic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bác ái tiếng Anh là gì?

"bác ái" trong tiếng Anh là philanthropically (phó từ), compassionate, humane.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.