Bách phân tiếng Anh là gì?
"bách phân" trong tiếng Anh là centigrade (tính từ), centesimal (tính từ), percentage.
centigrade Tính từ
US/ˈsɛn.tə.ˌɡreɪd/
Nghĩa: Chia trăm độ, bách phân.
centesimal Tính từ
US/sɛnˈtɛsəməl/
Nghĩa: Chia làm trăm phần, bách phân.
percentage
UK/pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/US/pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/
Câu hỏi thường gặp
Bách phân tiếng Anh là gì?
"bách phân" trong tiếng Anh là centigrade (tính từ), centesimal (tính từ), percentage.