TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bách phân tiếng Anh là gì?

"bách phân" trong tiếng Anh là centigrade (tính từ), centesimal (tính từ), percentage.

centigrade Tính từ

US/ˈsɛn.tə.ˌɡreɪd/

Nghĩa: Chia trăm độ, bách phân.

Xem đầy đủ từ "centigrade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

centesimal Tính từ

US/sɛnˈtɛsəməl/

Nghĩa: Chia làm trăm phần, bách phân.

Xem đầy đủ từ "centesimal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

percentage

UK/pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/US/pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "percentage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bách phân tiếng Anh là gì?

"bách phân" trong tiếng Anh là centigrade (tính từ), centesimal (tính từ), percentage.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.