TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh quy tiếng Anh là gì?

"bánh quy" trong tiếng Anh là cookie (danh từ), biscuit (danh từ).

cookie Danh từ

UK/ˈkʊki/US/ˈkʊki/

Nghĩa: bánh quy, bích quy, bánh bích quy

  • He is making cookies.Anh ta đang làm bánh quy.
  • These cookies sell very well.Những bánh quy này bán rất chạy.

Xem đầy đủ từ "cookie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

biscuit Danh từ

UK/ˈbɪs.kɪt/US/ˈbɪs.kɪt/

Nghĩa: Bánh quy, bích quy.

  • "Mom, please can I have a biscuit?" "No, you can't; you shouldn't eat between meals.""Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

Xem đầy đủ từ "biscuit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh quy tiếng Anh là gì?

"bánh quy" trong tiếng Anh là cookie (danh từ), biscuit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.