Bánh quy tiếng Anh là gì?
"bánh quy" trong tiếng Anh là cookie (danh từ), biscuit (danh từ).
cookie Danh từ
UK/ˈkʊki/US/ˈkʊki/
Nghĩa: bánh quy, bích quy, bánh bích quy
- He is making cookies.Anh ta đang làm bánh quy.
- These cookies sell very well.Những bánh quy này bán rất chạy.
biscuit Danh từ
UK/ˈbɪs.kɪt/US/ˈbɪs.kɪt/
Nghĩa: Bánh quy, bích quy.
- "Mom, please can I have a biscuit?" "No, you can't; you shouldn't eat between meals.""Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."
Câu hỏi thường gặp
Bánh quy tiếng Anh là gì?
"bánh quy" trong tiếng Anh là cookie (danh từ), biscuit (danh từ).