TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biscuit

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪs.kɪt/ US/ˈbɪs.kɪt/ giọng máy của trình duyệt

biscuit nghĩa là bánh quy, bích quy, bánh quy mặn, bánh bơ tròn.

Nghĩa của biscuit

Danh từ

  1. Bánh quy, bích quy.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bánh quy mặn (thường ăn nóng với bơ); bánh bơ tròn.
  3. Đồ sứ mới nung lần thứ nhất (chưa tráng men).
  4. Màu bánh quy, màu nâu nhạt.

Tính từ

  1. Màu bánh quy, nâu nhạt.

Dạng từ của biscuit

Số nhiềubiscuits
Ngôi thứ ba số ítbiscuits
Hiện tại phân từ (-ing)biscuiting
Quá khứ phân từbiscuited
Quá khứbiscuited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biscuit

Đồng nghĩa

Họ từ của biscuit

Câu ví dụ với biscuit

  • "Mom, please can I have a biscuit?" "No, you can't; you shouldn't eat between meals." "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

biscuit nghĩa là gì?

biscuit (danh từ, tính từ) nghĩa là bánh quy, bích quy, bánh quy mặn, bánh bơ tròn.

biscuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biscuit: giọng Anh (UK) /ˈbɪs.kɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪs.kɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.