Báo ơn tiếng Anh là gì?
"báo ơn" trong tiếng Anh là reward (ngoại động từ), requite (ngoại động từ), requital (danh từ).
reward Ngoại động từ
UK/ɹɪˈwɔːd/US/ɹɪˈwɔɹd/
Nghĩa: Thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán.
requite Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkwaɪt/US/ɹəˈkwaɪt/
Nghĩa: Đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn.
- to requite someone's loveđáp lại tình yêu của người nào
requital Danh từ
UK/ɹɪˈkwaɪt.əl/US/ɹɪˈkwaɪt.əl/
Nghĩa: Sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơn, sự báo ơn.
Câu hỏi thường gặp
Báo ơn tiếng Anh là gì?
"báo ơn" trong tiếng Anh là reward (ngoại động từ), requite (ngoại động từ), requital (danh từ).