TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

requite

UK/ɹɪˈkwaɪt/ US/ɹəˈkwaɪt/ giọng máy của trình duyệt

requite nghĩa là đền bù, đền đáp, trả thù, báo thù.

Nghĩa của requite

Ngoại động từ

  1. Đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn.
    • to requite someone's loveđáp lại tình yêu của người nào
  2. Trả thù, báo thù, báo oán.
  3. Thưởng.

Dạng từ của requite

Ngôi thứ ba số ítrequites
Hiện tại phân từ (-ing)requiting
Quá khứ phân từrequited
Quá khứrequited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với requite

Đồng nghĩa

Họ từ của requite

Cụm từ, thành ngữ với requite

  • to requite evil with good — Lấy ân báo oán.
  • to require like for like — Ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán.

Câu hỏi thường gặp

requite nghĩa là gì?

requite (ngoại động từ) nghĩa là đền bù, đền đáp, trả thù, báo thù.

requite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của requite: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkwaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈkwaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.