requite
UK/ɹɪˈkwaɪt/
US/ɹəˈkwaɪt/
giọng máy của trình duyệt
requite nghĩa là đền bù, đền đáp, trả thù, báo thù.
Nghĩa của requite
Ngoại động từ
- Đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn.
- to requite someone's loveđáp lại tình yêu của người nào
- Trả thù, báo thù, báo oán.
- Thưởng.
Dạng từ của requite
| Ngôi thứ ba số ít | requites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | requiting |
| Quá khứ phân từ | requited |
| Quá khứ | requited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với requite
Đồng nghĩa
Họ từ của requite
Cụm từ, thành ngữ với requite
- to requite evil with good — Lấy ân báo oán.
- to require like for like — Ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán.
Câu hỏi thường gặp
requite nghĩa là gì?
requite (ngoại động từ) nghĩa là đền bù, đền đáp, trả thù, báo thù.
requite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của requite: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkwaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈkwaɪt/.