Báo oán tiếng Anh là gì?
"báo oán" trong tiếng Anh là reward (ngoại động từ), requite (ngoại động từ), nemesis (danh từ).
reward Ngoại động từ
UK/ɹɪˈwɔːd/US/ɹɪˈwɔɹd/
Nghĩa: Thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán.
requite Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkwaɪt/US/ɹəˈkwaɪt/
Nghĩa: Trả thù, báo thù, báo oán.
nemesis Danh từ
UK/ˈnɛməsɪs/US/ˈnɛməsɪs/
Nghĩa: Sự báo ứng, sự báo oán.
requital Danh từ
UK/ɹɪˈkwaɪt.əl/US/ɹɪˈkwaɪt.əl/
Nghĩa: Sự trả thù, sự báo thù, sự báo oán.
Câu hỏi thường gặp
Báo oán tiếng Anh là gì?
"báo oán" trong tiếng Anh là reward (ngoại động từ), requite (ngoại động từ), nemesis (danh từ).