TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Báo thức tiếng Anh là gì?

"báo thức" trong tiếng Anh là alarm (danh từ), awaken.

alarm Danh từ

UK/əˈlɑːm/US/əˈlɑɹm/

Nghĩa: báo thức, máy báo thức

  • I hate alarm clocks.Tôi ghét đồng hồ báo thức.
  • My alarm goes off at 7:20.Báo thức của tôi kêu lên lúc 7:20.

Xem đầy đủ từ "alarm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

awaken

UK/əˈweɪkən/US/əˈweɪkən/

Xem đầy đủ từ "awaken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Báo thức tiếng Anh là gì?

"báo thức" trong tiếng Anh là alarm (danh từ), awaken.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.