Báo thức tiếng Anh là gì?
"báo thức" trong tiếng Anh là alarm (danh từ), awaken.
alarm Danh từ
UK/əˈlɑːm/US/əˈlɑɹm/
Nghĩa: báo thức, máy báo thức
- I hate alarm clocks.Tôi ghét đồng hồ báo thức.
- My alarm goes off at 7:20.Báo thức của tôi kêu lên lúc 7:20.
awaken
UK/əˈweɪkən/US/əˈweɪkən/
Câu hỏi thường gặp
Báo thức tiếng Anh là gì?
"báo thức" trong tiếng Anh là alarm (danh từ), awaken.