TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bây giờ tiếng Anh là gì?

"bây giờ" trong tiếng Anh là now (phó từ), yet (phó từ).

now Phó từ

UK/naʊ/US/naʊ/

Nghĩa: Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay.

  • I'm strong enough to do that now.Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
  • It was now a race against time.Bây giờ là cuộc đua với thời gian.

Xem đầy đủ từ "now": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yet Phó từ

UK/jɛt/US/jɛt/

Nghĩa: Bây giờ, lúc này.

  • can't you tell me yet?bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa?
  • we needn't do it just yetchúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này

Xem đầy đủ từ "yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ tiếng Anh là gì?

"bây giờ" trong tiếng Anh là now (phó từ), yet (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.