Bây giờ tiếng Anh là gì?
"bây giờ" trong tiếng Anh là now (phó từ), yet (phó từ).
now Phó từ
UK/naʊ/US/naʊ/
Nghĩa: Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay.
- I'm strong enough to do that now.Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
- It was now a race against time.Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
yet Phó từ
UK/jɛt/US/jɛt/
Nghĩa: Bây giờ, lúc này.
- can't you tell me yet?bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa?
- we needn't do it just yetchúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này
Câu hỏi thường gặp
Bây giờ tiếng Anh là gì?
"bây giờ" trong tiếng Anh là now (phó từ), yet (phó từ).