TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

now

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/naʊ/ US/naʊ/ giọng máy của trình duyệt

now nghĩa là bây giờ, lúc này, ngay bây giờ, ngay tức khắc.

Nghĩa của now

Phó từ

  1. Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay.
    • just (even, but) nowđúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
  2. Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.
    • do it now!hây làm cái đó ngay tức khắc!
    • now or neverngay bây giờ hoặc không bao giờ hết
  3. Lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện).
    • he was now crossing the mountainlúc bấy giờ anh ta cũng đang vượt qua núi
  4. Trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy.
  5. Nay, mà, vậy thì (ở đầu câu).
    • now it was so dark that nightmà đêm hôm đó trời tối lắm
  6. Hả, hãy... mà, nào; thế nào, này, hử.
    • now listen to me!này hãy nghe tôi mà!
    • come now!này!, này!
    • now then, what are you doing?cậu đang làm gì thế hử?
    • no nonsense now nowthôi đừng nói bậy nào!

Liên từ

  1. Now (that) thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng.
    • now [that] the weather is warner, you can go outbởi chưng thời tiết đã ấm hơn, anh có thể đi ra ngoài được đấy

Danh từ

  1. Hiện tại, lúc này.
    • to read the future in the nownhìn vào hiện tại mà đoán tương lai
    • up to (till, until) nowđến nay

Dạng từ của now

Số nhiềunows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với now

Đồng nghĩa

Họ từ của now

Cụm từ, thành ngữ với now

  • [every] now and again; [every] now and then — Thỉnh thoảng.
  • now... now; now... them — Lúc thì... lúc thì.

Câu ví dụ với now

  • You're by my side; everything's fine now. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
  • My wife is preparing dinner right now. Vợ tôi đang nấu bữa tối.
  • The treaty is now a dead letter. Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực.
  • It was now a race against time. Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
  • The book is now ready for publication. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
  • Let's eat now. I'm dying of hunger. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
  • I'm strong enough to do that now. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
  • He's been abroad for six years now. Anh ấy ở nước ngoài đã sáu năm nay.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

now nghĩa là gì?

now (phó từ, liên từ, danh từ) nghĩa là bây giờ, lúc này, ngay bây giờ, ngay tức khắc.

now phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của now: giọng Anh (UK) /naʊ/, giọng Mỹ (US) /naʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.