TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yet

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/jɛt/ US/jɛt/ giọng máy của trình duyệt

yet nghĩa là còn, hãy còn, bây giờ, lúc này.

Nghĩa của yet

Phó từ

  1. Còn, hãy còn, còn nữa.
    • we have ten minutes yetchúng ta còn mười phút nữa
    • I remember him yettôi còn nhớ anh ta
    • while he was yet asleeptrong khi anh ta còn đang ngủ
    • there is much yet to dohãy còn nhiều việc phải làm lắm
    • you mush work yet harderanh còn phải làm việc tích cực hơn nữa
    • I have a yet more important thing to saytôi còn có một điều quan trọng hơn nữa để nói
  2. Bây giờ, lúc này.
    • can't you tell me yet?bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa?
    • we needn't do it just yetchúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này
  3. Tuy thế, tuy vậy, nhưng mà, mà, song.
    • it is strange, yet truethật là kỳ lạ nhưng mà đúng sự thực
    • I agree with you, but yet I can't consenttôi đồng ý với anh song tôi không thể nào thoả thuận được
  4. Dù sao, dù thế nào.
    • he will do it yetdù thế nào nữa nó cũng sẽ làm điều đó
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vả lại, hơn nữa.
    • much yet remains to be saidvả lại còn nhiều điều phải nói

Liên từ

  1. Nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên.
    • he worked hard, yet he failedhắn ta làm việc tích cực ấy thế mà lại trượt

Dạng từ của yet

Ngôi thứ ba số ítyets
Hiện tại phân từ (-ing)yetting
Quá khứyet
Quá khứ phân từyet
Số nhiềuyets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yet

Đồng nghĩa

Họ từ của yet

Cụm từ, thành ngữ với yet

  • as yet — Cho đến nay, cho đến bây giờ.
  • nor yet — Mà cũng không.
  • not yet — Chưa, còn chưa.

Câu ví dụ với yet

  • I haven't put on the jacket yet. Tôi chưa mặc áo khoác vào.
  • The boy is yet to be found. Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy.
  • I've not seen anything yet in Tegucigalpa. Tôi chưa thấy gì ở Tegucigalpa cả.
  • I haven't started reading your book yet. Tôi vẫn chưa đọc quyển sách của bạn.
  • I haven't heard the whole story yet. Tôi chưa nghe hết toàn bộ câu chuyện.
  • I have not eaten the fruits yet. Tôi chưa ăn hoa quả đâu.
  • The apple is not yet ripe. Trái táo vẫn chưa chín.
  • Have you washed the car yet? Bạn đã rửa xe ô tô chưa?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

yet nghĩa là gì?

yet (phó từ, liên từ) nghĩa là còn, hãy còn, bây giờ, lúc này.

yet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yet: giọng Anh (UK) /jɛt/, giọng Mỹ (US) /jɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.