Bãi đậu xe tiếng Anh là gì?
"bãi đậu xe" trong tiếng Anh là parking-lot (danh từ), car-park (danh từ).
parking-lot Danh từ
US/ˈpɑːr.kiɳ.ˈlɑːt/
Nghĩa: Bãi đậu xe.
car-park Danh từ
UK/ˈkɑːpɑːk/US/ˈkɑɹ ˌpɑːɹk/
Nghĩa: Bãi đậu xe.
Câu hỏi thường gặp
Bãi đậu xe tiếng Anh là gì?
"bãi đậu xe" trong tiếng Anh là parking-lot (danh từ), car-park (danh từ).