TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bãi đậu xe tiếng Anh là gì?

"bãi đậu xe" trong tiếng Anh là parking-lot (danh từ), car-park (danh từ).

parking-lot Danh từ

US/ˈpɑːr.kiɳ.ˈlɑːt/

Nghĩa: Bãi đậu xe.

Xem đầy đủ từ "parking-lot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

car-park Danh từ

UK/ˈkɑːpɑːk/US/ˈkɑɹ ˌpɑːɹk/

Nghĩa: Bãi đậu xe.

Xem đầy đủ từ "car-park": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bãi đậu xe tiếng Anh là gì?

"bãi đậu xe" trong tiếng Anh là parking-lot (danh từ), car-park (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.