TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bão cát tiếng Anh là gì?

"bão cát" trong tiếng Anh là sandstorm (danh từ), haboob (danh từ).

sandstorm Danh từ

Nghĩa: Bão cát.

Xem đầy đủ từ "sandstorm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haboob Danh từ

UK/hæˈbuːb/US/hæˈbub/

Nghĩa: Bão cát (ở Nam Phi).

Xem đầy đủ từ "haboob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bão cát tiếng Anh là gì?

"bão cát" trong tiếng Anh là sandstorm (danh từ), haboob (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.