Bão cát tiếng Anh là gì?
"bão cát" trong tiếng Anh là sandstorm (danh từ), haboob (danh từ).
sandstorm Danh từ
Nghĩa: Bão cát.
haboob Danh từ
UK/hæˈbuːb/US/hæˈbub/
Nghĩa: Bão cát (ở Nam Phi).
Câu hỏi thường gặp
Bão cát tiếng Anh là gì?
"bão cát" trong tiếng Anh là sandstorm (danh từ), haboob (danh từ).