TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bèo tiếng Anh là gì?

"bèo" trong tiếng Anh là duckweed (danh từ), cheap.

duckweed Danh từ

US/ˈdʌkˌwid/

Nghĩa: bèo

Xem đầy đủ từ "duckweed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheap

UK/ˈt͡ʃiːp/US/ˈt͡ʃiːp/

Xem đầy đủ từ "cheap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bèo tiếng Anh là gì?

"bèo" trong tiếng Anh là duckweed (danh từ), cheap.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.