TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bìa sách tiếng Anh là gì?

"bìa sách" trong tiếng Anh là cover (danh từ), binding (danh từ).

cover Danh từ

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

Nghĩa: Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì.

  • under the same covertrong cùng một bọc, trong cùng một phong bì

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

binding Danh từ

UK/ˈbaɪndɪŋ/US/ˈbaɪndɪŋ/

Nghĩa: Bìa sách.

Xem đầy đủ từ "binding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bìa sách tiếng Anh là gì?

"bìa sách" trong tiếng Anh là cover (danh từ), binding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.