Bìa sách tiếng Anh là gì?
"bìa sách" trong tiếng Anh là cover (danh từ), binding (danh từ).
cover Danh từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì.
- under the same covertrong cùng một bọc, trong cùng một phong bì
binding Danh từ
UK/ˈbaɪndɪŋ/US/ˈbaɪndɪŋ/
Nghĩa: Bìa sách.
Câu hỏi thường gặp
Bìa sách tiếng Anh là gì?
"bìa sách" trong tiếng Anh là cover (danh từ), binding (danh từ).