TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bình an tiếng Anh là gì?

"bình an" trong tiếng Anh là peace (danh từ), Vietnam.

peace Danh từ

UK/ˈpiːs/US/ˈpiːs/

Nghĩa: hoà bình, thái bình, bình an, bình yên

  • Wishing you peace and happiness at Christmas.Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.

Xem đầy đủ từ "peace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Vietnam

UK/ˌviːətˈnɑːm/US/ˌvi.ɪtˈnɑm/

Xem đầy đủ từ "Vietnam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bình an tiếng Anh là gì?

"bình an" trong tiếng Anh là peace (danh từ), Vietnam.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.