peace
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpiːs/
US/ˈpiːs/
giọng máy của trình duyệt
peace nghĩa là hoà bình, thái bình.
Nghĩa của peace
Danh từ
- Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận.
- at peace withtrong tình trạng hoà bình; hoà thuận với
- peace with honourhoà bình trong danh dự
- to make peacedàn hoà
- to make one's peace with somebodylàm lành với ai
- to make someone's peace with anothergiải hoà ai với ai
- Thường Peace) hoà ước.
- Sự yên ổn, sự trật tự an ninh.
- the [king's] peacesự yên bình, sự an cư lạc nghiệp
- to keep the peacegiữ trật tự an ninh
- to break the peaceviệc phá rối trật tự
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm.
- peace of mindsự yên tĩnh trong tâm hồn
- to hold one's peacelặng yên không nói
Dạng từ của peace
| Số nhiều | peaces |
| Ngôi thứ ba số ít | peaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peacing |
| Quá khứ phân từ | peaced |
| Quá khứ | peaced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peace
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của peace
Cụm từ, thành ngữ với peace
- peace talks — Đàm phán hoà bình.
- peace treaty — Hiệp ước hòa bình, hòa ước.
Câu ví dụ với peace
- Wishing you peace and happiness at Christmas. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.
- Without justice there will be no peace. Không có công bằng làm sao có hòa bình.
- We hope freedom and peace will endure. Chúng ta hi vọng tự do và hòa bình sẽ kéo dài.
- You can find peace in every graveyard. Bạn có thể tìm thấy sự bình yên ở bất kì nghĩa trang nào.
- We could live in peace here. Tôi có thể sống yên bình ở đây.
- I will be a peace president. Tôi sẽ là một chủ tịch hoà bình.
- We're a peace-loving nation. Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình.
- These idiots don't want peace. Những kẻ ngốc không muốn hoà bình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
peace nghĩa là gì?
peace (danh từ) nghĩa là hoà bình, thái bình.
peace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peace: giọng Anh (UK) /ˈpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːs/.