TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vietnam

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌviːətˈnɑːm/ giọng người thật US/ˌvi.ɪtˈnɑm/ giọng người thật

Vietnam nghĩa là việt nam.

Nghĩa của Vietnam

Danh từ riêng

  1. Việt Nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vietnam

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Vietnam

  • Vietnam War — Chiến tranh Việt Nam, cuộc chiến Việt Nam, kháng chiến chống cộng sản, cuộc chiến bảo vệ tự do, chiến tranh chống Mĩ, kháng chiến chống Mĩ.

Câu ví dụ với Vietnam

  • The national flag of Vietnam is red. Quốc kỳ của Việt Nam có màu đỏ.
  • It wasn't in Vietnam that I learnt Vietnamese. Tôi không học tiếng Việt ở Việt Nam.
  • The capital of Vietnam is Hanoi. Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.
  • Tricycles are banned in some cities in Vietnam. Xe ba gác bị cấm tại một vài thành phố ở Việt Nam.
  • Hoang Sa and Truong Sa belong to Vietnam. Hoàng Sa và Trường Sa thuộc về Việt Nam.
  • Australia is very far from Vietnam. Úc ở rất xa Việt Nam.
  • In Vietnam, we like to eat with chopsticks. Ở Việt Nam, chúng tôi thường ăn bằng đũa.
  • Hanoi is the capital of Vietnam. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Vietnam nghĩa là gì?

Vietnam (danh từ riêng) nghĩa là việt nam.

Vietnam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Vietnam: giọng Anh (UK) /ˌviːətˈnɑːm/, giọng Mỹ (US) /ˌvi.ɪtˈnɑm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Soundguys Recorder: Soundguys, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.