Bình phương tiếng Anh là gì?
"bình phương" trong tiếng Anh là square (ngoại động từ), quadrate (danh từ).
square Ngoại động từ
UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/
Nghĩa: Bình phương.
- The square of any prime number is a semiprime.Bình phương của một số nguyên tố là một số nửa nguyên tố.
- three squared is nineba bình phương là chín
quadrate Danh từ
UK/ˈkwɒd.ɹət/US/ˈkwɑd.ɹət/
Nghĩa: (toán học) bình phương, bậc hai.
Câu hỏi thường gặp
Bình phương tiếng Anh là gì?
"bình phương" trong tiếng Anh là square (ngoại động từ), quadrate (danh từ).