TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bí tích tiếng Anh là gì?

"bí tích" trong tiếng Anh là sacrament (danh từ), sacramental (tính từ).

sacrament Danh từ

UK/ˈsækɹəmənt/US/ˈsækɹəmənt/

Nghĩa: Lễ phước, lễ ban phước; (Công giáo) bí tích.

Xem đầy đủ từ "sacrament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacramental Tính từ

US/ˌsæ.krə.ˈmɛn.tᵊl/

Nghĩa: Lễ phước; (Công giáo) (thuộc) bí tích.

Xem đầy đủ từ "sacramental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bí tích tiếng Anh là gì?

"bí tích" trong tiếng Anh là sacrament (danh từ), sacramental (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.