Bí truyền tiếng Anh là gì?
"bí truyền" trong tiếng Anh là arcane (tính từ), esoteric (tính từ), esoterical (tính từ).
arcane Tính từ
US/ɑɹˈkeɪn/
Nghĩa: Bí truyền; bí mật.
esoteric Tính từ
UK/ˌiː.səʊˈtɛɹ.ɪk/US/ˌɛs.əˈtɛɹ.ɪk/
Nghĩa: Bí truyền; bí mật.
esoterical Tính từ
Nghĩa: Bí truyền; bí mật.
Câu hỏi thường gặp
Bí truyền tiếng Anh là gì?
"bí truyền" trong tiếng Anh là arcane (tính từ), esoteric (tính từ), esoterical (tính từ).