TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bí truyền tiếng Anh là gì?

"bí truyền" trong tiếng Anh là arcane (tính từ), esoteric (tính từ), esoterical (tính từ).

arcane Tính từ

US/ɑɹˈkeɪn/

Nghĩa: Bí truyền; bí mật.

Xem đầy đủ từ "arcane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

esoteric Tính từ

UK/ˌiː.səʊˈtɛɹ.ɪk/US/ˌɛs.əˈtɛɹ.ɪk/

Nghĩa: Bí truyền; bí mật.

Xem đầy đủ từ "esoteric": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

esoterical Tính từ

Nghĩa: Bí truyền; bí mật.

Xem đầy đủ từ "esoterical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bí truyền tiếng Anh là gì?

"bí truyền" trong tiếng Anh là arcane (tính từ), esoteric (tính từ), esoterical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.