TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bít tất tiếng Anh là gì?

"bít tất" trong tiếng Anh là sock (danh từ), sox (danh từ), stocking.

sock Danh từ

UK/sɒk/US/sɑk/

Nghĩa: vớ, tất, bít tất

Xem đầy đủ từ "sock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sox Danh từ

US/sɑks/

Nghĩa: Bít tất.

Xem đầy đủ từ "sox": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stocking

UK/ˈstɒkɪŋ/US/ˈstɑkɪŋ/

Xem đầy đủ từ "stocking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bít tất tiếng Anh là gì?

"bít tất" trong tiếng Anh là sock (danh từ), sox (danh từ), stocking.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.