Bít tất tiếng Anh là gì?
"bít tất" trong tiếng Anh là sock (danh từ), sox (danh từ), stocking.
sock Danh từ
UK/sɒk/US/sɑk/
Nghĩa: vớ, tất, bít tất
sox Danh từ
US/sɑks/
Nghĩa: Bít tất.
stocking
UK/ˈstɒkɪŋ/US/ˈstɑkɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Bít tất tiếng Anh là gì?
"bít tất" trong tiếng Anh là sock (danh từ), sox (danh từ), stocking.