Bò cái tiếng Anh là gì?
"bò cái" trong tiếng Anh là cow (danh từ), vaca (danh từ).
cow Danh từ
US/kaʊ/
Nghĩa: Bò cái.
- to milk the cowvắt bò sữa
- milking cowbò sữa
vaca Danh từ
UK/ˈveɪkeɪ/US/ˈveɪkeɪ/
Nghĩa: Bò cái.
Câu hỏi thường gặp
Bò cái tiếng Anh là gì?
"bò cái" trong tiếng Anh là cow (danh từ), vaca (danh từ).