TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bò cái tiếng Anh là gì?

"bò cái" trong tiếng Anh là cow (danh từ), vaca (danh từ).

cow Danh từ

US/kaʊ/

Nghĩa: Bò cái.

  • to milk the cowvắt bò sữa
  • milking cowbò sữa

Xem đầy đủ từ "cow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaca Danh từ

UK/ˈveɪkeɪ/US/ˈveɪkeɪ/

Nghĩa: Bò cái.

Xem đầy đủ từ "vaca": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bò cái tiếng Anh là gì?

"bò cái" trong tiếng Anh là cow (danh từ), vaca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.