Bó chặt tiếng Anh là gì?
"bó chặt" trong tiếng Anh là pinch (nội động từ), cramp up (cụm động từ), secure (tính từ).
pinch Nội động từ
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/
Nghĩa: Bó chặt, làm đau, làm tức (giày chặt).
- the new shoes pinch međôi giày mới bó chặt làm đau chân tôi
cramp up Cụm động từ
Nghĩa: Ép chặt, bóp chặt, bó chặt.
secure Tính từ
UK/sɪˈkjʊə(ɹ)/US/səˈkjʊɹ/
Nghĩa: Vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt.
- to have somebody securegiữ ai ở một nơi chắc chắn
- the bundle is securecái gói được buộc chặt
securely Phó từ
UK/səˈkjʊə.li/US/səˈkjʊɹ.li/
Nghĩa: Giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt.
Câu hỏi thường gặp
Bó chặt tiếng Anh là gì?
"bó chặt" trong tiếng Anh là pinch (nội động từ), cramp up (cụm động từ), secure (tính từ).