TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bó chặt tiếng Anh là gì?

"bó chặt" trong tiếng Anh là pinch (nội động từ), cramp up (cụm động từ), secure (tính từ).

pinch Nội động từ

UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/

Nghĩa: Bó chặt, làm đau, làm tức (giày chặt).

  • the new shoes pinch međôi giày mới bó chặt làm đau chân tôi

Xem đầy đủ từ "pinch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cramp up Cụm động từ

Nghĩa: Ép chặt, bóp chặt, bó chặt.

Xem đầy đủ từ "cramp up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secure Tính từ

UK/sɪˈkjʊə(ɹ)/US/səˈkjʊɹ/

Nghĩa: Vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt.

  • to have somebody securegiữ ai ở một nơi chắc chắn
  • the bundle is securecái gói được buộc chặt

Xem đầy đủ từ "secure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

securely Phó từ

UK/səˈkjʊə.li/US/səˈkjʊɹ.li/

Nghĩa: Giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt.

Xem đầy đủ từ "securely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bó chặt tiếng Anh là gì?

"bó chặt" trong tiếng Anh là pinch (nội động từ), cramp up (cụm động từ), secure (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.