Bóng mát tiếng Anh là gì?
"bóng mát" trong tiếng Anh là shadow (danh từ), shade-tree (danh từ).
shadow Danh từ
UK/ˈʃædəʊ̯/US/ˈʃædoʊ̯/
Nghĩa: Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát.
- to sit in the shadowngồi dưới bóng mát
- the shadows of nightbóng đêm
shade-tree Danh từ
US/ˈʃeɪd.ˈtri/
Nghĩa: Cây bóng mát, cây che bóng.
Câu hỏi thường gặp
Bóng mát tiếng Anh là gì?
"bóng mát" trong tiếng Anh là shadow (danh từ), shade-tree (danh từ).