Bóp vụn tiếng Anh là gì?
"bóp vụn" trong tiếng Anh là crumble (ngoại động từ), crumb (ngoại động từ).
crumble Ngoại động từ
UK/ˈkɹʌmbəl/US/ˈkɹʌmbəl/
Nghĩa: Bẻ vụn, bóp vụn, đập vụn.
- to crumble one's breadbẻ vụn bánh mì
crumb Ngoại động từ
UK/kɹʌm/US/kɹʌm/
Nghĩa: Bẻ vụn, bóp vụn.
Câu hỏi thường gặp
Bóp vụn tiếng Anh là gì?
"bóp vụn" trong tiếng Anh là crumble (ngoại động từ), crumb (ngoại động từ).