Bôi sáp tiếng Anh là gì?
"bôi sáp" trong tiếng Anh là wax (ngoại động từ), waxed (tính từ).
wax Ngoại động từ
UK/waks/US/wæks/
Nghĩa: Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.
- to wax a tableđánh bóng bàn bằng sáp
- to wax a threadvuốt sáp một sợi chỉ
waxed Tính từ
UK/ˈwækst/US/ˈwækst/
Nghĩa: Bôi sáp.
Câu hỏi thường gặp
Bôi sáp tiếng Anh là gì?
"bôi sáp" trong tiếng Anh là wax (ngoại động từ), waxed (tính từ).