TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bôi sáp tiếng Anh là gì?

"bôi sáp" trong tiếng Anh là wax (ngoại động từ), waxed (tính từ).

wax Ngoại động từ

UK/waks/US/wæks/

Nghĩa: Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.

  • to wax a tableđánh bóng bàn bằng sáp
  • to wax a threadvuốt sáp một sợi chỉ

Xem đầy đủ từ "wax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waxed Tính từ

UK/ˈwækst/US/ˈwækst/

Nghĩa: Bôi sáp.

Xem đầy đủ từ "waxed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bôi sáp tiếng Anh là gì?

"bôi sáp" trong tiếng Anh là wax (ngoại động từ), waxed (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.