Bông tai tiếng Anh là gì?
"bông tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), swallow-wort (danh từ).
earring Danh từ
UK/ˈɪəɹɪŋ/US/ˈɪɹɪŋ/
Nghĩa: khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông tai
- Why is it okay for women to wear earrings, but not men?Vì sao phụ nữ đeo bông tai thì được nhưng đàn ông lại không?
swallow-wort Danh từ
US/ˈswɑː.ˌloʊ.ˈwɜːt/
Nghĩa: Cây bông tai (họ thiên lý).
Câu hỏi thường gặp
Bông tai tiếng Anh là gì?
"bông tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), swallow-wort (danh từ).