TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bông tai tiếng Anh là gì?

"bông tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), swallow-wort (danh từ).

earring Danh từ

UK/ˈɪəɹɪŋ/US/ˈɪɹɪŋ/

Nghĩa: khuyên tai, khuyên, hoa tai, bông tai

  • Why is it okay for women to wear earrings, but not men?Vì sao phụ nữ đeo bông tai thì được nhưng đàn ông lại không?

Xem đầy đủ từ "earring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swallow-wort Danh từ

US/ˈswɑː.ˌloʊ.ˈwɜːt/

Nghĩa: Cây bông tai (họ thiên lý).

Xem đầy đủ từ "swallow-wort": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bông tai tiếng Anh là gì?

"bông tai" trong tiếng Anh là earring (danh từ), swallow-wort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.