TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bùm tiếng Anh là gì?

"bùm" trong tiếng Anh là boom (thán từ), bang (thán từ).

boom Thán từ

UK/buːm/US/bum/

Nghĩa: Bùm, đùng.

Xem đầy đủ từ "boom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bang Thán từ

UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/

Nghĩa: Păng, păng!, bùm, bùm!

Xem đầy đủ từ "bang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bùm tiếng Anh là gì?

"bùm" trong tiếng Anh là boom (thán từ), bang (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.